Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1902

Thứ Hai, 6/1/1902 dương lịch là ngày 27 tháng Mười Một năm Tân Sửu — ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Tý.

6/1/1902
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 1/1902
ÂM LỊCH27Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 6/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/1 →

Lịch tháng 1/1902

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/12112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1225162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/1/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 1 năm 1902 dương lịch là ngày 27 tháng Mười Một năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Tý.
Ngày 6/1/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài, Đặt cối xay. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 6/1/1902 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)