Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1902

Thứ Bảy, 11/1/1902 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Tân Sửu — ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Sửu.

11/1/1902
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 1/1902
ÂM LỊCH2Tháng Chạp (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 1/1902

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/12112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1225162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1902 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Sửu.
Ngày 11/1/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Vị. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)