Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1902

Thứ Năm, 9/1/1902 dương lịch là ngày 30 tháng Mười Một năm Tân Sửu — ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Tý.

9/1/1902
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 1/1902
ÂM LỊCH30Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/1902

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/12112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1225162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 1902 dương lịch là ngày 30 tháng Mười Một năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Tý.
Ngày 9/1/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Khuê. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1902 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)