Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1902

Thứ Năm, 23/1/1902 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Tân Sửu — ngày Bính Ngọ, tháng Tân Sửu.

23/1/1902
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 1/1902
ÂM LỊCH14Tháng Chạp (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 23/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/1 →

Lịch tháng 1/1902

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/12112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1225162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/1/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 1 năm 1902 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Tân Sửu.
Ngày 23/1/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Chấp, sao Giác. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/1/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)