Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 1902

Thứ Tư, 29/1/1902 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Tân Sửu — ngày Nhâm Tý, tháng Tân Sửu.

29/1/1902
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 1/1902
ÂM LỊCH20Tháng Chạp (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 29/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/1 →

Lịch tháng 1/1902

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/12112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1225162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/1/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 1 năm 1902 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Tân Sửu.
Ngày 29/1/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Cơ. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/1/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)