Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 2094

Thứ Sáu, 1/1/2094 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Quý Sửu — ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Tý.

1/1/2094
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 1/2094
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Sửu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/2094

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/12
182193204215226237248
259261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 2094 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Tý.
Ngày 1/1/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)