Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2094

Thứ Bảy, 9/1/2094 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Quý Sửu — ngày Canh Thìn, tháng Giáp Tý.

9/1/2094
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 1/2094
ÂM LỊCH23Tháng Mười Một (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/2094

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/12
182193204215226237248
259261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 2094 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Giáp Tý.
Ngày 9/1/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Đê. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)