Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1909

Thứ Ba, 1/6/1909 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Kỷ Dậu — ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Tỵ.

1/6/1909
DƯƠNG LỊCH1Thứ Ba
Tháng 6/1909
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày quốc tế Thiếu Nhi · Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 1/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/6 →

Lịch tháng 6/1909

T2T3T4T5T6T7CN
114215/4316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/5192203
2142252362472582692710
281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/6/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 6 năm 1909 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 1/6/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Dực. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/6/1909 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)