Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1909

Thứ Ba, 29/6/1909 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Kỷ Dậu — ngày Canh Thân, tháng Canh Ngọ.

29/6/1909
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 6/1909
ÂM LỊCH12Tháng Năm (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Dậu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 6/1909

T2T3T4T5T6T7CN
114215/4316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/5192203
2142252362472582692710
281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/6/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 6 năm 1909 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Ngọ.
Ngày 29/6/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Dực. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 29/6/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)