Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1909

Thứ Năm, 10/6/1909 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Kỷ Dậu — ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Tỵ.

10/6/1909
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 6/1909
ÂM LỊCH23Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Dậu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 10/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/6 →

Lịch tháng 6/1909

T2T3T4T5T6T7CN
114215/4316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/5192203
2142252362472582692710
281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/6/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 6 năm 1909 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 10/6/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/6/1909 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)