Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1909

Thứ Năm, 3/6/1909 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.

3/6/1909
DƯƠNG LỊCH3Thứ Năm
Tháng 6/1909
ÂM LỊCH16Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 6/1909

T2T3T4T5T6T7CN
114215/4316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/5192203
2142252362472582692710
281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/6/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 6 năm 1909 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 3/6/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Giác. Nên: Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 3/6/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)