Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1909

Thứ Bảy, 5/6/1909 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Kỷ Dậu — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Tỵ.

5/6/1909
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 6/1909
ÂM LỊCH18Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 5/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/6 →

Lịch tháng 6/1909

T2T3T4T5T6T7CN
114215/4316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/5192203
2142252362472582692710
281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/6/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 6 năm 1909 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 5/6/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 5/6/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)