Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1918

Chủ Nhật, 10/3/1918 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Mậu Ngọ — ngày Bính Thìn, tháng Giáp Dần.

10/3/1918
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 3/1918
ÂM LỊCH28Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1918

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/2142153164175
186197208219221023112412
251326142715/22816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1918 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Giáp Dần.
Ngày 10/3/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1918 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)