Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 1918

Thứ Ba, 19/3/1918 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Mậu Ngọ — ngày Ất Sửu, tháng Ất Mão.

19/3/1918
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 3/1918
ÂM LỊCH7Tháng Hai (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 19/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/3 →

Lịch tháng 3/1918

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/2142153164175
186197208219221023112412
251326142715/22816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/3/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 3 năm 1918 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Ất Mão.
Ngày 19/3/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 19/3/1918 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)