Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1918

Thứ Ba, 12/3/1918 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Mậu Ngọ — ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Dần.

12/3/1918
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 3/1918
ÂM LỊCH30Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 12/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/3 →

Lịch tháng 3/1918

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/2142153164175
186197208219221023112412
251326142715/22816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/3/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 3 năm 1918 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Dần.
Ngày 12/3/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/3/1918 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)