Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1918

Thứ Bảy, 9/3/1918 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Mậu Ngọ — ngày Ất Mão, tháng Giáp Dần.

9/3/1918
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 3/1918
ÂM LỊCH27Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 9/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/3 →

Lịch tháng 3/1918

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/2142153164175
186197208219221023112412
251326142715/22816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/3/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 3 năm 1918 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Giáp Dần.
Ngày 9/3/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/1918 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)