Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1960

Thứ Ba, 10/5/1960 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Canh Tý — ngày Mậu Tuất, tháng Tân Tỵ.

10/5/1960
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 5/1960
ÂM LỊCH15Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Lễ Phật Đản
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 5/1960

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/411161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/5262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 1960 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Tân Tỵ.
Ngày 10/5/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)