Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1960

Chủ Nhật, 15/5/1960 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Canh Tý — ngày Quý Mão, tháng Tân Tỵ.

15/5/1960
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 5/1960
ÂM LỊCH20Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 15/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/5 →

Lịch tháng 5/1960

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/411161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/5262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/5/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 5 năm 1960 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Tân Tỵ.
Ngày 15/5/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Mão. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/5/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)