Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1960

Thứ Ba, 17/5/1960 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Canh Tý — ngày Ất Tỵ, tháng Tân Tỵ.

17/5/1960
DƯƠNG LỊCH17Thứ Ba
Tháng 5/1960
ÂM LỊCH22Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/1960

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/411161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/5262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/5/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 5 năm 1960 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Tân Tỵ.
Ngày 17/5/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 17/5/1960 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)