Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1960

Thứ Tư, 4/5/1960 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Canh Tý — ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Tỵ.

4/5/1960
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 5/1960
ÂM LỊCH9Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 4/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/5 →

Lịch tháng 5/1960

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/411161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/5262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/5/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 5 năm 1960 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Tỵ.
Ngày 4/5/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/5/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)