Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1960

Chủ Nhật, 1/5/1960 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Canh Tý — ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Tỵ.

1/5/1960
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 5/1960
ÂM LỊCH6Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc tế lao động
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 1/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/5 →

Lịch tháng 5/1960

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/411161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/5262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/5/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 5 năm 1960 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Tỵ.
Ngày 1/5/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/5/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)