Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1981

Thứ Sáu, 10/7/1981 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Tân Dậu — ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Mùi.

10/7/1981
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 7/1981
ÂM LỊCH9Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 7/1981

T2T3T4T5T6T7CN
13021/6324354
6576879810911101211
1312141315141615/6171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 1981 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Mùi.
Ngày 10/7/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/1981 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)