Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1981

Thứ Tư, 29/7/1981 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Tân Dậu — ngày Mậu Thân, tháng Ất Mùi.

29/7/1981
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 7/1981
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Dậu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/1981

T2T3T4T5T6T7CN
13021/6324354
6576879810911101211
1312141315141615/6171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/7/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 7 năm 1981 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Ất Mùi.
Ngày 29/7/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/7/1981 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)