Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1981

Chủ Nhật, 26/7/1981 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Tân Dậu — ngày Ất Tỵ, tháng Ất Mùi.

26/7/1981
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 7/1981
ÂM LỊCH25Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Dậu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 7/1981

T2T3T4T5T6T7CN
13021/6324354
6576879810911101211
1312141315141615/6171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/7/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 7 năm 1981 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Ất Mùi.
Ngày 26/7/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/7/1981 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)