Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1981

Thứ Sáu, 3/7/1981 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Tân Dậu — ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Mùi.

3/7/1981
DƯƠNG LỊCH3Thứ Sáu
Tháng 7/1981
ÂM LỊCH2Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Dậu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/1981

T2T3T4T5T6T7CN
13021/6324354
6576879810911101211
1312141315141615/6171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/7/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 7 năm 1981 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Mùi.
Ngày 3/7/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/7/1981 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)