Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2009

Thứ Sáu, 10/7/2009 dương lịch là ngày 18 tháng Năm nhuận năm Kỷ Sửu — ngày Bính Thìn, tháng Canh Ngọ.

10/7/2009
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 7/2009
ÂM LỊCH18Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/2009

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/5N816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/6232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 2009 dương lịch là ngày 18 tháng Năm nhuận năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Canh Ngọ.
Ngày 10/7/2009 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Trồng trọt, Chăn nuôi. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/2009 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)