Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2009

Chủ Nhật, 26/7/2009 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Kỷ Sửu — ngày Nhâm Thân, tháng Tân Mùi.

26/7/2009
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 7/2009
ÂM LỊCH5Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Sửu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/2009

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/5N816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/6232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/7/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 7 năm 2009 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Tân Mùi.
Ngày 26/7/2009 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Hư. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/7/2009 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)