Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2009

Chủ Nhật, 12/7/2009 dương lịch là ngày 20 tháng Năm nhuận năm Kỷ Sửu — ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Ngọ.

12/7/2009
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 7/2009
ÂM LỊCH20Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/2009

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/5N816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/6232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/7/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 7 năm 2009 dương lịch là ngày 20 tháng Năm nhuận năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Ngọ.
Ngày 12/7/2009 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/7/2009 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)