Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 2059

Thứ Ba, 11/3/2059 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Kỷ Mão — ngày Đinh Sửu, tháng Bính Dần.

11/3/2059
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 3/2059
ÂM LỊCH28Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Mão
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/2059

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/2152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/229163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 2059 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Bính Dần.
Ngày 11/3/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/2059 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)