Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 2059

Chủ Nhật, 16/3/2059 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Mão.

16/3/2059
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 3/2059
ÂM LỊCH3Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 3/2059

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/2152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/229163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/3/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 3 năm 2059 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Mão.
Ngày 16/3/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/3/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)