Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 2059

Thứ Ba, 25/3/2059 dương lịch là ngày 12 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Tân Mão, tháng Đinh Mão.

25/3/2059
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 3/2059
ÂM LỊCH12Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 25/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/3 →

Lịch tháng 3/2059

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/2152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/229163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/3/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 3 năm 2059 dương lịch là ngày 12 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Đinh Mão.
Ngày 25/3/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 25/3/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)