Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2059

Thứ Ba, 18/3/2059 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Mão.

18/3/2059
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 3/2059
ÂM LỊCH5Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 3/2059

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/2152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/229163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/3/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 3 năm 2059 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Mão.
Ngày 18/3/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 18/3/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)