Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1957

Thứ Bảy, 12/1/1957 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Bính Thân — ngày Giáp Thân, tháng Tân Sửu.

12/1/1957
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 1/1957
ÂM LỊCH12Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 12/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/1 →

Lịch tháng 1/1957

T2T3T4T5T6T7CN
11/122233445566
7788991010111112121313
14141515/1216161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/1/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 1 năm 1957 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Tân Sửu.
Ngày 12/1/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/1/1957 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)