Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1957

Thứ Hai, 7/1/1957 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Bính Thân — ngày Kỷ Mão, tháng Tân Sửu.

7/1/1957
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 1/1957
ÂM LỊCH7Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/1957

T2T3T4T5T6T7CN
11/122233445566
7788991010111112121313
14141515/1216161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 1957 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Tân Sửu.
Ngày 7/1/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/1957 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)