Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1957

Thứ Bảy, 5/1/1957 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Bính Thân — ngày Đinh Sửu, tháng Tân Sửu.

5/1/1957
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 1/1957
ÂM LỊCH5Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thân
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 5/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/1 →

Lịch tháng 1/1957

T2T3T4T5T6T7CN
11/122233445566
7788991010111112121313
14141515/1216161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/1/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 1 năm 1957 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Tân Sửu.
Ngày 5/1/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Liễu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 5/1/1957 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)