Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1957

Thứ Tư, 16/1/1957 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Bính Thân — ngày Mậu Tý, tháng Tân Sửu.

16/1/1957
DƯƠNG LỊCH16Thứ Tư
Tháng 1/1957
ÂM LỊCH16Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/1957

T2T3T4T5T6T7CN
11/122233445566
7788991010111112121313
14141515/1216161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 1957 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Tân Sửu.
Ngày 16/1/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Cơ. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/1957 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)