Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1957

Thứ Tư, 2/1/1957 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Bính Thân — ngày Giáp Tuất, tháng Tân Sửu.

2/1/1957
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 1/1957
ÂM LỊCH2Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thân
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 2/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/1 →

Lịch tháng 1/1957

T2T3T4T5T6T7CN
11/122233445566
7788991010111112121313
14141515/1216161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/1/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 1 năm 1957 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Tân Sửu.
Ngày 2/1/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 2/1/1957 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)