Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2092

Thứ Tư, 12/11/2092 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Nhâm Tý — ngày Đinh Sửu, tháng Tân Hợi.

12/11/2092
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 11/2092
ÂM LỊCH13Tháng Mười (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 11/2092

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/1015161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/2092 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 2092 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Tân Hợi.
Ngày 12/11/2092 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Chẩn. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2092 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)