Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2092

Thứ Sáu, 14/11/2092 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Nhâm Tý — ngày Kỷ Mão, tháng Tân Hợi.

14/11/2092
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 11/2092
ÂM LỊCH15Tháng Mười (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 14/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/11 →

Lịch tháng 11/2092

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/1015161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/11/2092 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 11 năm 2092 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Tân Hợi.
Ngày 14/11/2092 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/11/2092 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)