Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2092

Thứ Năm, 6/11/2092 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Nhâm Tý — ngày Tân Mùi, tháng Tân Hợi.

6/11/2092
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 11/2092
ÂM LỊCH7Tháng Mười (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 11/2092

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/1015161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/2092 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 2092 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Tân Hợi.
Ngày 6/11/2092 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thành, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/2092 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)