Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 2099

Thứ Tư, 15/4/2099 dương lịch là ngày 25 tháng Hai nhuận năm Kỷ Mùi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Mão.

15/4/2099
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 4/2099
ÂM LỊCH25Tháng Hai nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 15/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/4 →

Lịch tháng 4/2099

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/2N
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/3212223234245256267
27828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/4/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 4 năm 2099 dương lịch là ngày 25 tháng Hai nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Mão.
Ngày 15/4/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/4/2099 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)