Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 2099

Thứ Bảy, 25/4/2099 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Kỷ Mùi — ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Thìn.

25/4/2099
DƯƠNG LỊCH25Thứ Bảy
Tháng 4/2099
ÂM LỊCH6Tháng Ba (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976) · Hội chùa Tây Phương
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mùi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 25/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/4 →

Lịch tháng 4/2099

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/2N
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/3212223234245256267
27828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/4/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 4 năm 2099 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Thìn.
Ngày 25/4/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Đê. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/4/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)