Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2099

Thứ Bảy, 4/4/2099 dương lịch là ngày 14 tháng Hai nhuận năm Kỷ Mùi — ngày Tân Mùi, tháng Đinh Mão.

4/4/2099
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 4/2099
ÂM LỊCH14Tháng Hai nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 4/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/4 →

Lịch tháng 4/2099

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/2N
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/3212223234245256267
27828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/4/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 4 năm 2099 dương lịch là ngày 14 tháng Hai nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Đinh Mão.
Ngày 4/4/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nữ. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/4/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)