Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 1991

Thứ Hai, 15/7/1991 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Tân Mùi — ngày Bính Tuất, tháng Ất Mùi.

15/7/1991
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 7/1991
ÂM LỊCH4Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 15/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/7 →

Lịch tháng 7/1991

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
82792810291130121/6132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/627162817
291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/7/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 7 năm 1991 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Ất Mùi.
Ngày 15/7/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Tâm. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)