Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1991

Thứ Bảy, 27/7/1991 dương lịch là ngày 16 tháng Sáu năm Tân Mùi — ngày Mậu Tuất, tháng Ất Mùi.

27/7/1991
DƯƠNG LỊCH27Thứ Bảy
Tháng 7/1991
ÂM LỊCH16Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày thương binh liệt sỹ
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 27/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/7 →

Lịch tháng 7/1991

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
82792810291130121/6132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/627162817
291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/7/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 7 năm 1991 dương lịch là ngày 16 tháng Sáu năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Ất Mùi.
Ngày 27/7/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Vị. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/7/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)