Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1991

Thứ Hai, 29/7/1991 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Tân Mùi — ngày Canh Tý, tháng Ất Mùi.

29/7/1991
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 7/1991
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 7/1991

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
82792810291130121/6132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/627162817
291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/7/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 7 năm 1991 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Ất Mùi.
Ngày 29/7/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Tất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/7/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)