Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1911

Thứ Bảy, 18/11/1911 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Tân Hợi — ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Tuất.

18/11/1911
DƯƠNG LỊCH18Thứ Bảy
Tháng 11/1911
ÂM LỊCH28Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Hợi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 18/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/11 →

Lịch tháng 11/1911

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/9
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/10222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/11/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 11 năm 1911 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Tuất.
Ngày 18/11/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Đê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/1911 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)