Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1911

Thứ Sáu, 3/11/1911 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Tân Hợi — ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Tuất.

3/11/1911
DƯƠNG LỊCH3Thứ Sáu
Tháng 11/1911
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Hợi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 3/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/11 →

Lịch tháng 11/1911

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/9
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/10222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/11/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 11 năm 1911 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 3/11/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/11/1911 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)