Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2063

Chủ Nhật, 18/11/2063 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Quý Mùi — ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tuất.

18/11/2063
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 11/2063
ÂM LỊCH28Tháng Chín (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 18/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/11 →

Lịch tháng 11/2063

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/961671781891910201121
1222132314241525162617271828
1929201/10212223234245256
26727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/11/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 11 năm 2063 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 18/11/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/2063 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)