Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2067

Thứ Ba, 19/4/2067 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Đinh Hợi — ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Thìn.

19/4/2067
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 4/2067
ÂM LỊCH6Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Hợi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 19/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/4 →

Lịch tháng 4/2067

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/3152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/4/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 4 năm 2067 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Thìn.
Ngày 19/4/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/4/2067 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)